tài bồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vun trồng, vun đắp, bồi đắp (cho phát triển tốt đẹp hơn): "Tài bồi" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hành động chăm sóc, nuôi dưỡng và làm cho một thứ gì đó (thường là trừu tượng như đức hạnh, tài năng, sự nghiệp) ngày càng phát triển, lớn mạnh và vững chắc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy dành cả đời để tài bồi công đức. (Ông ấy dành cả đời để vun đắp, tích lũy phúc đức.)
- Việc tài bồi nhân tài là trách nhiệm của cả xã hội. (Việc vun trồng, đào tạo nhân tài là trách nhiệm của cả xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tài bồi" thường đi kèm với các tân ngữ trừu tượng: Từ này hầu như chỉ được dùng với những khái niệm phi vật chất, tốt đẹp cần được nuôi dưỡng.
- Tài bồi đạo đức. (Vun trồng đạo đức.)
- Tài bồi tâm hồn. (Vun đắp tâm hồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bồi đắp (động từ): Làm cho thêm dày, thêm vững chắc (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). Đây là từ gần nghĩa và phổ biến hơn "tài bồi".
- Bồi đắp kiến thức. (Làm cho kiến thức thêm sâu rộng.)
- Vun trồng (động từ): Chăm sóc cho cây cối phát triển (nghĩa đen); nuôi dưỡng, phát triển (nghĩa bóng).
- Vun trồng tình bạn. (Nuôi dưỡng tình bạn.)
- Tu bổ (động từ): Sửa chữa, làm cho khang trang hơn (thường dùng cho công trình). Có sắc thái gần với "tài bồi" nhưng thiên về vật chất.
- Tu bổ đình làng. (Sửa chữa, xây dựng lại đình làng.)
Từ đồng nghĩa
- Vun đắp: Chăm chút, bồi đắp để phát triển.
- Bồi dưỡng: Nuôi dưỡng, làm cho tăng thêm (thường dùng cho sức khỏe, tinh thần, năng lực).
- Trau dồi: Rèn luyện, học hỏi để cho tốt hơn (thường dùng cho kiến thức, đạo đức).
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Tài bồi" là một từ có tính chất văn chương, cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "vun đắp", "bồi đắp" hoặc "trau dồi" thay thế.
- Sắc thái trang trọng, tích cực: Từ này mang sắc thái trang trọng và luôn hướng đến việc phát triển những điều tốt đẹp, có giá trị lâu dài.
- Vun trồng, vun đắp (cũ): Tài bồi công đức.